genus gerbillus

genus gerbillus

A scientist carefully observes a genus Gerbillus specimen in its natural habitat.

Định nghĩa

Danh từ: "genus gerbillus" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) thuộc họ Gerbillinae. Chi này bao gồm các loài chuột nhảy (gerbil) điển hình, thường được gọi là chuột nhảy thực thụ.

dụ sử dụng
  • (Chi gerbillus bao gồm nhiều loài gặm nhấm nhỏ sốngsa mạc.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi gerbillus để hiểu về sự thích nghi với môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type genus of the Gerbillinae": chi điển hình của phân họ Gerbillinae, nghĩa chi này đại diện cho các đặc điểm chính của cả phân họ.
    • The genus gerbillus is considered the type genus for the subfamily Gerbillinae. (Chi gerbillus được coi chi điển hình cho phân họ Gerbillinae.)
Biến thể từ gần giống
  • Gerbillinae (n): phân họ chuột nhảy, bao gồm nhiều chi khác ngoài gerbillus.

    • Gerbillinae is a subfamily of rodents that includes the genus gerbillus. (Gerbillinae một phân họ gặm nhấm bao gồm chi gerbillus.)
  • Gerbillus (n): tên chi này, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.

    • The name gerbillus is derived from Latin. (Tên gerbillus nguồn gốc từ tiếng Latin.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chuột nhảy điển hình: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt để chỉ chi này.
  • Type gerbils: cụm từ tiếng Anh tương đương, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Belongs to the genus gerbillus: thuộc về chi gerbillus.

    • This rodent belongs to the genus gerbillus. (Loài gặm nhấm này thuộc về chi gerbillus.)
  • Species of the genus gerbillus: các loài trong chi gerbillus.

    • There are about 40 species of the genus gerbillus. ( khoảng 40 loài trong chi gerbillus.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus gerbillus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.